Nghĩa của từ "man does not live by bread alone" trong tiếng Việt

"man does not live by bread alone" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

man does not live by bread alone

US /mæn dʌz nɑt lɪv baɪ brɛd əˈloʊn/
UK /mæn dʌz nɒt lɪv baɪ brɛd əˈləʊn/
"man does not live by bread alone" picture

Thành ngữ

người ta sống không chỉ nhờ cơm bánh

people need more than just physical things like food and shelter to be truly satisfied; they also need spiritual, emotional, or intellectual nourishment

Ví dụ:
He realized that a high salary wasn't enough to make him happy, for man does not live by bread alone.
Anh ấy nhận ra rằng mức lương cao không đủ để làm mình hạnh phúc, vì người ta sống không chỉ nhờ cơm bánh.
The community center focuses on art and music because man does not live by bread alone.
Trung tâm cộng đồng tập trung vào nghệ thuật và âm nhạc vì người ta sống không chỉ nhờ cơm bánh.